ớt ngọt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại ớt có vị ngọt, không cay: "ớt ngọt" chỉ một giống ớt thuộc chi Capsicum, có quả to, thịt dày, màu sắc đa dạng (xanh, đỏ, vàng, cam), và đặc biệt là không chứa chất capsaicin gây cay. Loại ớt này thường được dùng làm rau ăn sống hoặc nấu chín.
- Tên gọi khác của ớt chuông: Trong ẩm thực, "ớt ngọt" thường được dùng để chỉ ớt chuông (bell pepper), phân biệt với ớt cay.
Ví dụ sử dụng
- (Mẹ tôi hay cắt ớt ngọt thành miếng nhỏ cho vào món xào để món ăn thêm đẹp mắt và ngọt dịu.)
- (Loại ớt này ăn sống trong salad rất tốt vì không làm cay miệng.)
- (Anh ấy trồng ớt ngọt ở vườn để dùng cho việc nấu nướng hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ớt ngọt nhồi thịt": món ăn làm từ ớt ngọt, bỏ ruột, nhồi thịt băm và chiên hoặc hấp.
- Ớt ngọt nhồi thịt là món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Âu. (Món này thường được chế biến bằng cách nhồi thịt vào quả ớt ngọt và nấu chín.)
"ớt ngọt xào": món xào sử dụng ớt ngọt làm nguyên liệu chính.
- Ớt ngọt xào thịt bò là món ăn nhanh, giàu dinh dưỡng. (Món xào này kết hợp ớt ngọt và thịt bò, dễ chế biến.)
Biến thể và từ gần giống
Ớt chuông (danh từ): tên gọi khác của ớt ngọt, thường dùng trong ẩm thực phương Tây.
- Ớt chuông đỏ có vị ngọt hơn ớt chuông xanh. (Loại ớt ngọt màu đỏ ngọt hơn loại màu xanh.)
Ớt cay (danh từ): loại ớt có vị cay, trái nghĩa với ớt ngọt.
- Ớt cay thường được dùng làm gia vị, trong khi ớt ngọt dùng làm rau. (Hai loại ớt này có công dụng khác nhau rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Ớt chuông: tên gọi thông dụng nhất của ớt ngọt.
- Ớt Đà Lạt: tên gọi địa phương chỉ ớt ngọt trồng tại Đà Lạt, Việt Nam.
- Poivron: từ mượn tiếng Pháp dùng để chỉ ớt ngọt trong một số ngữ cảnh ẩm thực.
Thành ngữ liên quan
- Ngọt như ớt ngọt: so sánh với vị ngọt dịu của ớt ngọt, thường dùng để chỉ lời nói hoặc tính cách dễ chịu.
- Giọng nói của cô ấy ngọt như ớt ngọt, ai nghe cũng thấy dễ chịu. (Cô ấy nói chuyện rất ngọt ngào và dễ mến.)